adapted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được điều chỉnh, được thích nghi: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó đã được thay đổi hoặc sửa đổi để phù hợp hơn với một điều kiện, mục đích hoặc môi trường mới cụ thể.
- Được cải biên: Thường dùng trong văn học, nghệ thuật, chỉ một tác phẩm đã được thay đổi từ dạng gốc sang một dạng mới (như từ tiểu thuyết sang kịch bản phim).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The instructions were adapted to suit the children's different ages. (Những chỉ dẫn được điều chỉnh để phù hợp với độ tuổi khác nhau của bọn trẻ.)
- This car model is specially adapted for use in mountainous terrain. (Mẫu xe này được đặc biệt thích nghi để sử dụng ở địa hình miền núi.)
- The movie is adapted from a famous novel. (Bộ phim được cải biên từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-adapted to": được thích nghi tốt với.
- These plants are well-adapted to dry climates. (Những loại cây này được thích nghi tốt với khí hậu khô hạn.)
"specially adapted": được đặc biệt điều chỉnh/thích nghi.
- The tools are specially adapted for left-handed users. (Những dụng cụ này được đặc biệt điều chỉnh cho người thuận tay trái.)
Biến thể và từ gần giống
Adapt (động từ): thích nghi, điều chỉnh.
- Animals must adapt to survive in changing environments. (Động vật phải thích nghi để tồn tại trong môi trường thay đổi.)
Adaptable (tính từ): có khả năng thích nghi.
- She is an adaptable person who can work in any situation. (Cô ấy là một người có khả năng thích nghi, có thể làm việc trong bất kỳ tình huống nào.)
Adaptation (danh từ): sự thích nghi; bản cải biên.
- The film adaptation of the book was very successful. (Bản chuyển thể phim của cuốn sách đã rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Adjusted: được điều chỉnh.
- Modified: được sửa đổi.
- Tailored: được thiết kế/điều chỉnh cho phù hợp (với nhu cầu cụ thể).
- Suited: phù hợp, thích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'adapted'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'adapt'). - Adapt to something: thích nghi với cái gì. - It took him a while to adapt to the new culture. (Anh ấy mất một thời gian để thích nghi với văn hóa mới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'adapted')
Adjective
- được thay đổi để cải thiện hoặc làm cho thích hợp hơn nhằm một đích riêng biệt nào đó
- instructions altered to suit the children's different agesnhững chỉ dẫn được thay đổi để phù hợp với độ tuổi khác nhau của bọn trẻ