adopted

Adjective
  1. được nhận làm con nuôi
    • an adopted son
      con trai nuôi
    • her adopted country
      nước ta nhận làm tổ quốc của mình, nước ta chọn để sinh sống lâu dài (nhưng không phải quê hương)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adopted"

adopted
She proudly holds a photo of her adopted daughter.