adopted

Học thuật
Thân thiện
adopted

She proudly holds a photo of her adopted daughter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nhận làm con nuôi: Dùng để mô tả một đứa trẻ được một người hoặc một cặp vợ chồng nhận làm con theo quy định của pháp luật.
    • Được chấp nhận, được tiếp nhận: Dùng để mô tả một cái đó (như một quốc gia, một ý tưởng, một phương pháp) được một người hoặc một nhóm tự nguyện chọn lựa coi như của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They love their adopted daughter very much. (Họ yêu quý con gái nuôi của mình rất nhiều.)
    • After living here for twenty years, she feels a strong connection to her adopted country. (Sau hai mươi năm sốngđây, ấy cảm thấy gắn bó sâu sắc với đất nước đã chọn làm quê hương.)
    • The committee adopted a new set of rules. (Ủy ban đã thông qua một bộ quy tắc mới.) [Lưu ý: Trong câu này, 'adopted' động từthì quá khứ, minh họa cho nguồn gốc của tính từ.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adopted home": quê hương thứ hai, nơi sinh sống được chọn lựa.
    • Paris became his adopted home after he moved there for university. (Paris trở thành quê hương thứ hai của anh ấy sau khi anh chuyển đến đó để học đại học.)
  • "adopted name": tên được chọn sử dụng, thay cho tên khai sinh.
    • The writer is known by his adopted name, Mark Twain. (Nhà văn được biết đến với cái tên ông đã chọn, Mark Twain.)
Biến thể từ liên quan
  • Adopt (Động từ): nhận làm con nuôi; chấp nhận, thông qua (một đề xuất, luật lệ).
    • They decided to adopt a child. (Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.)
    • The company will adopt a new policy. (Công ty sẽ áp dụng một chính sách mới.)
  • Adoption (Danh từ): sự nhận con nuôi; sự chấp nhận, sự thông qua.
    • The adoption process can be lengthy. (Quy trình nhận con nuôi có thể rất dài.)
    • The adoption of new technology is essential for growth. (Việc áp dụng công nghệ mới điều cần thiết cho sự phát triển.)
  • Adoptive (Tính từ): (dùng cho cha mẹ) con nuôi, nhận con nuôi.
    • He has a very close relationship with his adoptive parents. (Anh ấy mối quan hệ rất thân thiết với cha mẹ nuôi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa cho nghĩa "con nuôi": Không từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho tính từ "adopted" trong ngữ cảnh này. Có thể dùng cụm "taken into one's family by law" (được đưa vào gia đình theo luật).
  • Từ đồng nghĩa cho nghĩa "được chấp nhận": accepted (được chấp nhận), embraced (được đón nhận), chosen (được lựa chọn).
Cụm từ liên quan
  • Be adopted into: được nhận vào (một gia đình, tổ chức) thông qua việc nhận nuôi hoặc chấp nhận.
    • The child was adopted into a loving family. (Đứa trẻ được nhận vào một gia đình tràn đầy yêu thương.)
adopted

She proudly holds a photo of her adopted daughter.

Adjective
  1. được nhận làm con nuôi
    • an adopted son
      con trai nuôi
    • her adopted country
      nước ta nhận làm tổ quốc của mình, nước ta chọn để sinh sống lâu dài (nhưng không phải quê hương)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adopted"