white-lipped

/'wait'lipt/
Học thuật
Thân thiện
white-lipped

A child's face is white-lipped with fear during the thunderstorm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Môi tái đi ( sợ hãi): Miêu tả trạng thái môi của một người trở nên trắng bệch hoặc mất hết màu sắc do cảm giác sợ hãi, kinh hoàng hoặc căng thẳng tột độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The white-lipped witness could barely speak after seeing the accident. (Nhân chứng môi tái mét hầu như không thể nói nên lời sau khi chứng kiến vụ tai nạn.)
    • She stood there, white-lipped and trembling, as the news was delivered. ( ấy đứng đó, môi tái nhợt run rẩy, khi tin tức được thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc báo chí để mô tả một cách sinh động phản ứng thể chất của nhân vật trước nỗi sợ.
    • The explorer's face was white-lipped as he recounted the encounter with the bear. (Khuôn mặt nhà thám hiểm tái nhợt cả môi khi ông kể lại cuộc chạm trán với con gấu.)
Biến thể từ gần giống
  • White-faced (adj): mặt tái mét (cũng thường do sợ hãi hoặc sốc).
    • He was white-faced with shock. (Anh ta mặt tái mét sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pale-lipped: môi tái nhợt.
  • Ashen-lipped: môi tái xám như tro.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả thường đứng trước danh từ ( dụ: a white-lipped soldier) hoặc sau động từ "to be" ( dụ: He was white-lipped).
  • nhấn mạnh vào dấu hiệu thể chất bên ngoài cụ thể (đôi môi) để biểu thị trạng thái cảm xúc bên trong (sợ hãi).
white-lipped

A child's face is white-lipped with fear during the thunderstorm.

tính từ
  1. môi tái đi ( sợ h i)

Từ tương tự