whitening

/'waitni /
Học thuật
Thân thiện
whitening

She uses a whitening toothpaste to brighten her smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm cho trắng, sự tẩy trắng: Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó trở nên trắng hơn hoặc sáng màu hơn so với trạng thái ban đầu.
    • Chất làm trắng: Một sản phẩm hoặc chất được sử dụng để thực hiện việc làm trắng.
    • (Kỹ thuật) Sự mạ thiếc: Quá trình phủ một lớp thiếc lên bề mặt kim loại để tạo màu trắng bạc chống gỉ.
    • Vôi bột trắng (để quét tường): Một loại vôi dạng bột màu trắng, dùng trong xây dựng để quét tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whitening of teeth is a popular cosmetic procedure. (Sự làm trắng răng một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến.)
    • She bought a new whitening for her laundry. ( ấy đã mua một chất tẩy trắng mới cho quần áo.)
    • The whitening of the metal surface protects it from corrosion. (Việc mạ thiếc bề mặt kim loại bảo vệ khỏi bị ăn mòn.)
    • We need more whitening to paint the fence. (Chúng tôi cần thêm vôi bột trắng để quét hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skin whitening": Chỉ các sản phẩm hoặc quy trình làm sáng da.

    • The debate over skin whitening products involves both health and social issues. (Cuộc tranh luận về các sản phẩm làm trắng da liên quan đến cả vấn đề sức khỏe xã hội.)
  • "Photo-whitening": (Trong nhiếp ảnh/xử lý ảnh) Kỹ thuật làm sáng các vùng trong bức ảnh.

    • Photo-whitening can help correct underexposed areas in a picture. (Kỹ thuật làm sáng ảnh có thể giúp chỉnh sửa các vùng thiếu sáng trong bức hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiten (động từ): Làm cho trắng, trở nên trắng.

    • This toothpaste claims to whiten teeth in two weeks. (Loại kem đánh răng này tuyên bố làm trắng răng trong hai tuần.)
  • Whitener (danh từ): Chất làm trắng, người/vật làm trắng.

    • Coffee whitener is a dairy substitute. (Chất làm trắng cà phê một sản phẩm thay thế sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bleaching: Sự tẩy trắng (thường dùng cho vải, giấy, tóc).
  • Lightening: Sự làm sáng lên, sự làm nhạt màu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "whitening" đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "whiten".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whitening".)

whitening

She uses a whitening toothpaste to brighten her smile.

danh từ
  1. sự chuội, sự tẩy trắng, sự làm cho trắng
  2. (kỹ thuật) sự mạ thiếc (kim loại)
  3. vôi bột trắng (để quét tường)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống