lightening
/'laitniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự sa bụng (thời kỳ sắp đẻ): Hiện tượng thai nhi di chuyển xuống thấp hơn vào khung xương chậu của người mẹ trong những tuần cuối của thai kỳ, báo hiệu cơ thể đang chuẩn bị cho việc sinh nở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor confirmed that lightening had occurred, meaning the baby had dropped. (Bác sĩ xác nhận hiện tượng sa bụng đã xảy ra, có nghĩa là em bé đã tụt xuống.)
- After lightening, she felt less pressure on her ribs but more on her bladder. (Sau khi sa bụng, cô ấy cảm thấy ít áp lực lên xương sườn hơn nhưng lại nhiều hơn lên bàng quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience lightening": trải qua hiện tượng sa bụng.
- Many first-time mothers experience lightening a few weeks before their due date. (Nhiều bà mẹ mang thai lần đầu trải qua hiện tượng sa bụng vài tuần trước ngày dự sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lighten (động từ): làm nhẹ bớt, làm sáng lên. (Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả và phát âm với "lightening").
- Lightning (danh từ): tia chớp, sấm sét. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ hiện tượng thời tiết).
Từ đồng nghĩa
- Dropping: sự tụt xuống (trong ngữ cảnh y học về thai kỳ).
- Engagement: sự lọt (ngôi thai) - một thuật ngữ y khoa liên quan.
Lưu ý quan trọng
- Từ "lightening" trong ngữ cảnh y học này rất chuyên biệt và ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nó dễ bị nhầm lẫn với:
- "Lightening" (dạng động từ tiếp diễn/V-ing của "lighten"): có nghĩa là "đang làm cho nhẹ hơn hoặc sáng hơn".
- "Lightning" (danh từ): có nghĩa là "tia chớp, sấm sét".
- Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, nếu người nói đề cập đến "lightening", họ có thể đang nói đến việc "làm cho cái gì đó nhẹ hơn hoặc sáng hơn". Nghĩa y học chỉ được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thai kỳ và sinh nở.
danh từ
- (y học) sự sa bụng (thời kỳ sắp đẻ)