lightening

/'laitniɳ/
danh từ
  1. (y học) sự sa bụng (thời kỳ sắp đẻ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lightening"

Từ có nhắc đến "lightening"

lightening
A hairdresser applies lightening solution to a client's hair.