widening

/'waidni /
Học thuật
Thân thiện
widening

The crew is widening the road to add a new lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm rộng ra, sự nới rộng, sự mở rộng: Hành động hoặc quá trình khiến một vật trở nên rộng hơn về mặt vật .
    • Sự gia tăng, sự mở rộng (mang tính trừu tượng): Sự phát triển, tăng lên về phạm vi, quy mô, mức độ hoặc khoảng cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The widening of the road reduced traffic congestion. (Việc mở rộng con đường đã làm giảm ùn tắc giao thông.)
    • There is a widening gap between the rich and the poor. ( một khoảng cách ngày càng gia tăng giữa người giàu người nghèo.)
    • The project involves the widening of the canal. (Dự án liên quan đến việc nới rộng con kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Widening of horizons": sự mở rộng tầm nhìn, kiến thức.

    • Traveling abroad led to a significant widening of her horizons. (Việc du lịch nước ngoài đã dẫn đến sự mở rộng đáng kể tầm nhìn của ấy.)
  • "Widening circle": vòng tròn mở rộng, thường dùng để chỉ sự lan rộng ảnh hưởng hoặc sự tham gia.

    • The news spread in widening circles throughout the community. (Tin tức lan truyền trong những vòng tròn ngày càng mở rộng khắp cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Widen (động từ): làm rộng ra, mở rộng.

    • The city plans to widen this street next year. (Thành phố dự định mở rộng con đường này vào năm tới.)
  • Wide (tính từ): rộng.

    • The river is very wide here. (Con sông rất rộngchỗ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadening: sự mở rộng.
  • Expansion: sự bành trướng, sự mở rộng.
  • Enlargement: sự mở rộng, sự phóng to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'widening'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'widen').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'widening').

widening

The crew is widening the road to add a new lane.

danh từ
  1. sự làm rộng, sự nới rộng, sự mở rộng
  2. (nghĩa bóng) sự làm lan rộng, sự khuếch trưng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống