whiteout
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiện tượng mù trắng: "whiteout" chỉ một điều kiện thời tiết ở vùng Bắc Cực hoặc vùng tuyết phủ, khi mây và tuyết tạo ra một màu trắng đồng nhất, khiến mọi vật khó phân biệt. Điều này xảy ra khi ánh sáng phản chiếu từ tuyết bằng với ánh sáng xuyên qua mây.
- Sự mất tầm nhìn: "whiteout" cũng dùng để chỉ tình trạng mất tầm nhìn tạm thời do sương mù dày, tuyết rơi dày, hoặc mưa lớn.
Động từ:
- Làm mờ, làm trắng xóa: "whiteout" có nghĩa là làm mất tầm nhìn do sương mù, tuyết, hoặc mưa.
- Tẩy xóa bằng chất lỏng sửa lỗi: "whiteout" còn nghĩa là dùng chất lỏng sửa lỗi (như bút xóa) để che đi một lỗi đánh máy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hikers got lost in a sudden whiteout. (Những người đi bộ đường dài bị lạc trong một cơn mù trắng đột ngột.)
- The pilot had to abort the landing due to a whiteout. (Phi công phải hủy bỏ việc hạ cánh do mất tầm nhìn.)
Động từ:
- The heavy snow whiteout the entire landscape. (Tuyết dày làm trắng xóa toàn bộ cảnh quan.)
- She whiteout the typo with correction fluid. (Cô ấy tẩy xóa lỗi đánh máy bằng chất lỏng sửa lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a whiteout": đang trong tình trạng mù trắng.
- The expedition team was in a whiteout for three days. (Đoàn thám hiểm đã ở trong tình trạng mù trắng suốt ba ngày.)
"to whiteout a mistake": tẩy xóa một lỗi.
- He whiteout the error on the document before copying. (Anh ấy tẩy xóa lỗi trên tài liệu trước khi sao chép.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiteout (adj): thuộc về tình trạng mù trắng (dùng trong bối cảnh thời tiết).
- The whiteout conditions made driving impossible. (Điều kiện mù trắng khiến việc lái xe trở nên bất khả thi.)
Từ đồng nghĩa
- Blizzard: bão tuyết (một hiện tượng thời tiết tương tự nhưng có gió mạnh).
- Correction fluid: chất lỏng sửa lỗi (dùng trong nghĩa động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- White out: làm trắng xóa hoặc tẩy xóa.
- The fog white out the city skyline. (Sương mù làm trắng xóa đường chân trời thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- In a whiteout: trong tình trạng mất phương hướng hoặc mù mờ.
- The team was in a whiteout of confusion after the new policy. (Nhóm đã ở trong tình trạng mất phương hướng vì bối rối sau chính sách mới.)