whitethorn
/'h : :n/ Cách viết khác : (whitethorn) /'wait :n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây táo gai: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có gai, thuộc chi Crataegus, thường có hoa màu trắng và quả mọng màu đỏ sẫm. Tên gọi này thường chỉ các loài như Crataegus monogyna.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hedgerow was full of whitethorn in bloom. (Hàng rào cây đầy những cây táo gai đang nở hoa.)
- Birds often eat the berries of the whitethorn. (Chim thường ăn quả mọng của cây táo gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whitethorn hedge": Hàng rào làm từ cây táo gai.
- The farmer planted a whitethorn hedge to mark the boundary. (Người nông dân trồng một hàng rào táo gai để đánh dấu ranh giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Hawthorn: Tên gọi chung khác cho các loài cây trong chi , cũng có nghĩa là cây táo gai hoặc cây sơn tra.
- Mayflower: Một tên gọi khác cho cây táo gai, đặc biệt khi nó nở hoa vào tháng Năm.
Từ đồng nghĩa
- Hawthorn: cây táo gai, cây sơn tra.
- Thornapple: (trong một số ngữ cảnh) có thể chỉ cây có gai và quả, nhưng cần phân biệt với các loài khác.
danh từ
- (thực vật học) cây táo gai