whitethorn

/'h : :n/ Cách viết khác : (whitethorn) /'wait :n/
Học thuật
Thân thiện
whitethorn

A small whitethorn blooms with white flowers in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây táo gai: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai, thuộc chi Crataegus, thường hoa màu trắng quả mọng màu đỏ sẫm. Tên gọi này thường chỉ các loài như Crataegus monogyna.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hedgerow was full of whitethorn in bloom. (Hàng rào cây đầy những cây táo gai đang nở hoa.)
    • Birds often eat the berries of the whitethorn. (Chim thường ăn quả mọng của cây táo gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whitethorn hedge": Hàng rào làm từ cây táo gai.
    • The farmer planted a whitethorn hedge to mark the boundary. (Người nông dân trồng một hàng rào táo gai để đánh dấu ranh giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawthorn: Tên gọi chung khác cho các loài cây trong chi , cũng có nghĩa cây táo gai hoặc cây sơn tra.
  • Mayflower: Một tên gọi khác cho cây táo gai, đặc biệt khi nở hoa vào tháng Năm.
Từ đồng nghĩa
  • Hawthorn: cây táo gai, cây sơn tra.
  • Thornapple: (trong một số ngữ cảnh) có thể chỉ cây gai quả, nhưng cần phân biệt với các loài khác.
whitethorn

A small whitethorn blooms with white flowers in a sunny meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây táo gai