may
/mei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Trợ động từ:
- Có thể, có lẽ: Dùng để diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc trong hiện tại hoặc tương lai.
- Có thể (được phép): Dùng để xin phép hoặc cho phép một việc gì đó.
- Có thể (trong mệnh đề chỉ mục đích hoặc nhượng bộ): Dùng thay cho cách giả định để diễn đạt mục đích ("để có thể") hoặc sự nhượng bộ ("dù... có... chăng nữa").
- Chúc, cầu mong: Dùng trong các lời chúc trang trọng.
Danh từ (viết hoa: May):
Ví dụ sử dụng
Trợ động từ (nghĩa "có thể, có lẽ"):
- It may rain later, so take an umbrella. (Trời có thể mưa sau, vì vậy hãy mang theo dù.)
- She may not know the answer. (Cô ấy có lẽ không biết câu trả lời.)
Trợ động từ (nghĩa "được phép"):
- May I come in? (Tôi có thể vào được không?)
- You may leave the table now. (Các con có thể rời bàn ăn bây giờ.)
Trợ động từ (nghĩa "để có thể / dù có"):
- He works hard so that he may succeed. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để có thể thành công.)
- Whatever you may think, I believe it's true. (Dù anh có nghĩ gì chăng nữa, tôi tin điều đó là sự thật.)
Trợ động từ (nghĩa "chúc, cầu mong"):
- May you have a long and happy life! (Chúc bạn có một cuộc sống dài lâu và hạnh phúc!)
Danh từ (viết hoa: May):
- My birthday is in May. (Sinh nhật của tôi vào tháng Năm.)
- The flowers bloom beautifully in May. (Hoa nở rất đẹp vào tháng Năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"may as well / might as well": tốt hơn là, cũng nên (làm gì đó vì không có lựa chọn nào tốt hơn).
- The bus is late. We may as well walk. (Xe buýt bị trễ. Chúng ta cũng nên đi bộ.)
"may... but...": dù... nhưng... (dùng để thừa nhận một điểm trước khi đưa ra điểm phản bác).
- He may be smart, but he is very lazy. (Anh ta dù thông minh, nhưng rất lười biếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Might: Dạng quá khứ của "may", thường dùng để diễn tả khả năng yếu hơn, xin phép lịch sự hơn, hoặc trong câu điều kiện.
- I thought it might rain. (Tôi đã nghĩ trời có thể mưa.)
- Might I ask a question? (Liệu tôi có thể hỏi một câu được không?)
Từ đồng nghĩa
- Có thể (khả năng): Could, perhaps, possibly.
- Được phép: Can, be allowed to, be permitted to.
- Chúc: Wish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "may" là trợ động từ, không tạo thành cụm động từ với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
"Come what may": Dù chuyện gì xảy ra đi nữa.
- I will support you, come what may. (Tôi sẽ ủng hộ bạn, dù chuyện gì xảy ra đi nữa.)
"Be that as it may": Dù sao đi nữa, dù thế nào chăng nữa (dùng để chấp nhận một sự thật trước khi chuyển sang ý khác).
- Be that as it may, we still have a problem to solve. (Dù sao đi nữa, chúng ta vẫn có một vấn đề cần giải quyết.)
trợ động từ (thời quá khứ might; không có động tính từ quá khứ)
- có thể, có lẽ
- it may beđiều đó có thể xảy ra
- they may arrive tomorrowcó thể ngày mai họ đến
- có thể (được phép)
- may I smoke?tôi có thể hút thuốc được không?
- có thể (dùng thay cho cách giả định)
- you must work hard that you may succeedanh phải làm việc chăm chỉ để có thể thành công
- however clever he may bedù nó có thông minh đến đâu chăng nữa
- we hope he may come againchúng tôi mong nó có thể lại đến nữa
- chúc, cầu mong
- may our friendship last foreverchúc tình hữu nghị chúng ta đời đời bền vững
danh từ
- cô gái, thiếu nữ; người trinh nữ
danh từ (May)
- tháng năm
- (nghĩa bóng) tuổi thanh xuân
- in the May of lifeđang tuổi thanh xuân, đang thời trai trẻ
- (số nhiều) những kỳ thi tháng năm (ở trường đại học Căm-brít)
- (số nhiều) những cuộc đua thuyền tháng năm
- (may) (thực vật học) cây táo gai
Idioms
- Queen of [the] Mayhoa khôi ngày hội tháng năm