whitethroat
Định nghĩa
Danh từ: 1. Chim chích họng trắng Cựu Thế giới: Một loài chim chích (thuộc họ Sylviidae) có kích thước nhỏ, lông màu nâu xám, với một mảng trắng đặc trưng ở cổ họng và phần dưới cơ thể. Loài này thường được tìm thấy ở châu Âu, châu Á và châu Phi. 2. Chim sẻ họng trắng Bắc Mỹ: Một loài chim sẻ Bắc Mỹ (thuộc họ Emberizidae) có mảng trắng ở cổ họng và đầu có sọc đen trắng. Loài này còn được gọi là "white-throated sparrow". 3. Chim chích họng trắng nhỏ: Một loài chim chích tương tự như "greater whitethroat" nhưng có kích thước nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Chim chích họng trắng nổi tiếng với mảng trắng đặc trưng ở cổ họng.)
- (Tôi đã phát hiện một con chim chích họng trắng đang hót trên hàng rào sáng nay.)
- (Chim sẻ họng trắng, một loại whitethroat, thường thấy trong các khu vườn Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greater whitethroat": Một loài chim chích họng trắng lớn hơn, thường có tên khoa học là .
- The greater whitethroat is a migratory bird that breeds in Europe and Asia. (Chim chích họng trắng lớn là loài chim di cư sinh sản ở châu Âu và châu Á.)
- "Lesser whitethroat": Một loài chim chích họng trắng nhỏ hơn, tên khoa học .
- The lesser whitethroat is more secretive than its larger relative. (Chim chích họng trắng nhỏ kín đáo hơn họ hàng lớn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- White-throated (tính từ): Có cổ họng màu trắng.
- The white-throated sparrow is a type of whitethroat. (Chim sẻ họng trắng là một loại whitethroat.)
- Whitethroat warbler: Tên gọi khác của loài chim chích họng trắng (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
- White-throated sparrow: Tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ cho loài .
- Sylvia communis: Tên khoa học của loài chim chích họng trắng lớn (greater whitethroat).
- Sylvia curruca: Tên khoa học của loài chim chích họng trắng nhỏ (lesser whitethroat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "Whitethroat" là danh từ chỉ loài chim, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Whitethroat" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "whitethroat"