whitlow

/'witlou/
Học thuật
Thân thiện
whitlow

A person is soaking their finger to treat a painful whitlow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chín mé: Một bệnh nhiễm trùng mủ, thường rất đau, xảy rađầu ngón tay hoặc ngón chân, khu vực xung quanh móng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He couldn't write because of a painful whitlow on his index finger. (Anh ấy không thể viết được bị chín mé đau đớnngón trỏ.)
    • A whitlow is often caused by a bacterial infection entering through a small cut near the nail. (Chín mé thường do nhiễm khuẩn xâm nhập qua một vết cắt nhỏ gần móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herpetic whitlow": Chín mé do vi-rút herpes, một dạng đặc biệt thường gặpnhân viên y tế.
    • Dentists must wear gloves to avoid contracting a herpetic whitlow. (Các nha sĩ phải đeo găng tay để tránh bị chín mé do vi-rút herpes.)
Biến thể từ gần giống
  • Felon: Một thuật ngữ y khoa khác đồng nghĩa với "whitlow", chỉ cùng một tình trạng nhiễm trùng.
  • Paronychia: Viêm quanh móng, một tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm da quanh móng, có thể nguyên nhân hoặc liên quan chặt chẽ đến chín mé.
Từ đồng nghĩa
  • Felon (danh từ, y học): chín mé.
  • Infected finger/toe (cụm danh từ): ngón tay/chân bị nhiễm trùng.
whitlow

A person is soaking their finger to treat a painful whitlow.

danh từ
  1. (y học) chín mé

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "whitlow"