whitlow
/'witlou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chín mé: Một bệnh nhiễm trùng có mủ, thường rất đau, xảy ra ở đầu ngón tay hoặc ngón chân, khu vực xung quanh móng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He couldn't write because of a painful whitlow on his index finger. (Anh ấy không thể viết được vì bị chín mé đau đớn ở ngón trỏ.)
- A whitlow is often caused by a bacterial infection entering through a small cut near the nail. (Chín mé thường do nhiễm khuẩn xâm nhập qua một vết cắt nhỏ gần móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Herpetic whitlow": Chín mé do vi-rút herpes, một dạng đặc biệt thường gặp ở nhân viên y tế.
- Dentists must wear gloves to avoid contracting a herpetic whitlow. (Các nha sĩ phải đeo găng tay để tránh bị chín mé do vi-rút herpes.)
Biến thể và từ gần giống
- Felon: Một thuật ngữ y khoa khác đồng nghĩa với "whitlow", chỉ cùng một tình trạng nhiễm trùng.
- Paronychia: Viêm quanh móng, một tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm da quanh móng, có thể là nguyên nhân hoặc liên quan chặt chẽ đến chín mé.
Từ đồng nghĩa
- Felon (danh từ, y học): chín mé.
- Infected finger/toe (cụm danh từ): ngón tay/chân bị nhiễm trùng.
danh từ
- (y học) chín mé