felon

/'felən/
Học thuật
Thân thiện
felon

A doctor examines the felon on the patient's swollen fingertip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phạm tội ác, tội phạm: Một người đã phạm một tội nghiêm trọng (trọng tội), thường tội mức án trên một năm hoặc tử hình.
    • (Y học) Chín mé: Một bệnh nhiễm trùng mủ (áp-xe) ở đầu ngón tay hoặc ngón chân, đặc biệt vùng quanh móng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người phạm tội):
    • The convicted felon will serve ten years in prison. (Người phạm tội bị kết án sẽ thụ án mười năm .)
    • After completing his sentence, the felon struggled to find a job. (Sau khi mãn hạn , người phạm tội ác gặp khó khăn trong việc tìm việc làm.)
  • Danh từ (Y học):
    • She had to see a doctor because of a painful felon on her thumb. ( ấy phải đi gặp bác sĩ bị chín mé đau đớnngón tay cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convicted felon": Người phạm tội đã bị tòa án kết tội. Cụm này nhấn mạnh tình trạng pháp chính thức.
    • Laws in some places restrict voting rights for convicted felons. (Luật phápmột số nơi hạn chế quyền bầu cử của những người phạm tội đã bị kết án.)
  • "Felon status": Tư cách/tình trạng một người phạm tội ác. Tình trạng này có thể ảnh hưởng lâu dài đến các quyền công dân.
    • His felon status prevented him from obtaining certain professional licenses. (Tình trạng phạm tội ác của anh ta ngăn cản việc anh ta được một số giấy phép hành nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Felony (danh từ): Trọng tội (tội nghiêm trọng, phân biệt với "misdemeanor" - khinh tội).
    • Murder and armed robbery are considered felonies. (Giết người cướp trang được coi trọng tội.)
  • Felonious (tính từ): (Mang tính chất) phạm tội ác, thuộc về trọng tội.
    • He was charged with felonious assault. (Anh ta bị buộc tội tấn công tính chất trọng tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Người phạm tội):
    • Criminal: Tội phạm (nghĩa rộng, chung chung).
    • Offender: Người phạm tội, người vi phạm.
    • Convict: Người bị kết án .
  • Danh từ (Y học):
    • Whitlow: Chín mé (từ đồng nghĩa y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "felon" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "felon" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

felon

A doctor examines the felon on the patient's swollen fingertip.

danh từ
  1. (y học) chín mé
  2. người phạm tội ác
tính từ, (thơ ca)
  1. độc ác, tàn ác
  2. phạm tội ác, giết người