Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (y học) chín mé
  • người phạm tội ác
tính từ, (thơ ca)
  • độc ác, tàn ác
  • phạm tội ác, giết người
Related words
Related search result for "felon"
Comments and discussion on the word "felon"