whittling

/'witli /
Học thuật
Thân thiện
whittling

A man is whittling a small piece of wood with a pocket knife.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đẽo gọt gỗ: "whittling" chỉ hành động dùng một con dao nhỏ để cắt, gọt, hoặc tạo hình một mảnh gỗ, thường một cách thư giãn hoặc để tạo ra một vật dụng nhỏ.
    • Sản phẩm từ việc đẽo gọt: "whittling" đôi khi cũng có thể chỉ những mảnh gỗ vụn được gọt ra hoặc chính vật phẩm được tạo ra từ hành động này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He finds peace in the quiet art of whittling. (Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong nghệ thuật đẽo gỗ tĩnh lặng.)
    • The floor was covered in wood shavings from his whittling. (Sàn nhà phủ đầy những mảnh gỗ vụn từ việc đẽo gỗ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take up whittling": bắt đầu học/bắt đầu thực hành việc đẽo gỗ như một thú tiêu khiển.

    • After retiring, he took up whittling to pass the time. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bắt đầu đẽo gỗ để giết thời gian.)
  • "to be busy with one's whittling": bận rộn với việc đẽo gọt của mình.

    • Grandpa was in his shed, busy with his whittling. (Ông nội đangtrong nhà kho, bận rộn với việc đẽo gỗ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Whittle (động từ): đẽo, gọt (gỗ).
    • He likes to whittle small figures from pine wood. (Anh ấy thích đẽo những hình tượng nhỏ từ gỗ thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Carving (n): sự chạm khắc, sự điêu khắc (thường tỉ mỉ dùng nhiều dụng cụ hơn).
  • Shaving (n): sự bào, sự gọt (nói chung, không chỉ với gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "whittling" với tư cách danh từ. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "whittle").

Thành ngữ liên quan
  • "Whittle away" (động từ): giảm dần, làm hao mòn dần (thường dùng cho thời gian, tiền bạc, quyền lực).

    • The high costs are whittling away our savings. (Chi phí cao đang làm hao mòn dần khoản tiết kiệm của chúng tôi.)
  • "Whittle down" (động từ): giảm bớt số lượng, cắt giảm dần.

    • We need to whittle down the list of candidates. (Chúng ta cần cắt giảm dần danh sách ứng viên.)
whittling

A man is whittling a small piece of wood with a pocket knife.

danh từ
  1. mnh đẽo

Từ có nhắc đến "whittling"