whiz-kid
Định nghĩa
Danh từ: Thần đồng, người trẻ tài năng, người trẻ thành công vượt bậc: "whiz-kid" dùng để chỉ một người trẻ tuổi, thường là thanh thiếu niên hoặc người mới bắt đầu sự nghiệp, nhưng đã đạt được những thành công nhanh chóng và nổi bật trong lĩnh vực của mình, thường là công nghệ, kinh doanh hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty được thành lập bởi một thần đồng 19 tuổi đã bỏ học đại học.)
- (Cô ấy là một người trẻ tài năng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, đã xuất bản nhiều bài báo đột phá ở tuổi 22.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a whiz-kid at something": là một thần đồng trong lĩnh vực nào đó.
- He is a whiz-kid at programming, having won multiple coding competitions. (Anh ấy là một thần đồng lập trình, đã giành nhiều giải thi đấu lập trình.)
"young whiz-kid": cụm từ nhấn mạnh tuổi trẻ của người được nói đến.
- The young whiz-kid from Silicon Valley revolutionized the app industry. (Thần đồng trẻ từ Thung lũng Silicon đã cách mạng hóa ngành công nghiệp ứng dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Whiz (n): người rất giỏi, người xuất sắc (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- She is a whiz at math. (Cô ấy là người rất giỏi toán.)
Kid (n): đứa trẻ, người trẻ tuổi (thường dùng trong văn nói).
- Prodigy (n): thần đồng, người có tài năng thiên bẩm (thường dùng trang trọng hơn "whiz-kid").
Từ đồng nghĩa
- Prodigy: thần đồng, người có tài năng đặc biệt từ nhỏ.
- Wunderkind: (từ mượn tiếng Đức) thần đồng, người trẻ thành công sớm.
- Genius: thiên tài, người có trí tuệ vượt trội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whiz through: làm nhanh, hoàn thành nhanh chóng (thường dùng với công việc hoặc bài kiểm tra).
- He whizzed through the exam in just 30 minutes. (Anh ấy đã làm xong bài kiểm tra chỉ trong 30 phút.)
Thành ngữ liên quan
- Whiz-kid syndrome: hội chứng thần đồng (thường chỉ sự kỳ vọng quá lớn vào người trẻ tài năng, dẫn đến áp lực hoặc thất bại sau này).
- Many whiz-kids suffer from whiz-kid syndrome when they fail to sustain their early success. (Nhiều thần đồng mắc hội chứng thần đồng khi không duy trì được thành công ban đầu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống