whizz-kid
Danh từ:
- Người trẻ tài năng, thần đồng: "whizz-kid" dùng để chỉ một người trẻ tuổi (thường là thanh thiếu niên hoặc người mới bắt đầu sự nghiệp) có tài năng đặc biệt, thành công nhanh chóng hoặc có sự nghiệp thăng tiến vượt bậc trong một lĩnh vực cụ thể, như công nghệ, kinh doanh, hoặc khoa học.
- (Công ty đã thuê một thần đồng trẻ để lãnh đạo bộ phận công nghệ mới của họ.)
- (Cô ấy là một thần đồng toán học, giải được các bài toán phức tạp ở tuổi 12.)
"a whizz-kid at something": chỉ một người trẻ xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể.
- He is a whizz-kid at coding, having developed several apps by age 15. (Anh ấy là một thần đồng lập trình, đã phát triển nhiều ứng dụng vào năm 15 tuổi.)
"a corporate whizz-kid": chỉ một người trẻ thăng tiến nhanh trong môi trường doanh nghiệp.
- The corporate whizz-kid was promoted to manager within a year. (Thần đồng doanh nghiệp trẻ đã được thăng chức lên quản lý trong vòng một năm.)
Whiz kid (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "whizz-kid", có nghĩa tương tự.
- The whiz kid won the science fair for the third time. (Thần đồng đó đã giành chiến thắng hội chợ khoa học lần thứ ba.)
Prodigy (danh từ, từ gần giống): thần đồng, người có tài năng đặc biệt từ nhỏ.
- Mozart was a musical prodigy. (Mozart là một thần đồng âm nhạc.)
- Genius: thiên tài, người có trí tuệ vượt trội.
- Child prodigy: thần đồng nhí, trẻ em có tài năng xuất chúng.
- Rising star: ngôi sao đang lên, người trẻ đầy triển vọng.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "whizz-kid".
- "A whizz-kid in the making": một thần đồng đang hình thành, chỉ một người trẻ đang phát triển tài năng.
- With his impressive projects, he is a whizz-kid in the making. (Với các dự án ấn tượng của mình, anh ấy là một thần đồng đang hình thành.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "whizz-kid"