whole-hearted

/'houl'h :tid/
Học thuật
Thân thiện
whole-hearted

She gave a whole-hearted apology to her friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Toàn tâm, toàn ý, một lòng một dạ: Chỉ sự cống hiến, tận tụy hoặc ủng hộ hoàn toàn, không do dự hay giữ lại chút nào. Thể hiện sự chân thành nhiệt tình trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave her whole-hearted support to the charity project. ( ấy dành sự ủng hộ toàn tâm toàn ý cho dự án từ thiện.)
    • The team thanked him for his whole-hearted effort. (Đội ngũ cảm ơn anh ấy nỗ lực một lòng một dạ.)
    • You have my whole-hearted approval. (Bạn được sự chấp thuận hoàn toàn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whole-hearted commitment": cam kết trọn vẹn, sự dấn thân toàn tâm.
    • Success requires a whole-hearted commitment. (Thành công đòi hỏi một sự cam kết toàn tâm.)
  • "whole-hearted belief": niềm tin tuyệt đối, sự tin tưởng trọn vẹn.
    • He spoke with whole-hearted belief in the cause. (Anh ấy nói với niềm tin tuyệt đối vào lý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Whole-heartedly (phó từ): một cách toàn tâm toàn ý.
    • I whole-heartedly agree with your decision. (Tôi hoàn toàn đồng ý với quyết định của bạn.)
  • Half-hearted (tính từ): nửa vời, thiếu nhiệt tình (nghĩa trái ngược).
    • He made only a half-hearted attempt. (Anh ấy chỉ thử một cách nửa vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Unreserved: không dè dặt, hoàn toàn.
  • Sincere: chân thành.
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
  • Ardent: tha thiết, nồng nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan
  • With all one's heart: bằng cả trái tim, hết lòng.
    • She loved him with all her heart. ( ấy yêu anh bằng cả trái tim.)
whole-hearted

She gave a whole-hearted apology to her friend.

tính từ
  1. toàn tâm, toàn ý, một lòng một dạ

Từ chứa "whole-hearted"

Từ có nhắc đến "whole-hearted"