whopper

/'w p /
danh từ
  1. (từ lóng) cái to lớn khác thường
  2. điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

whopper
The fisherman proudly displays a whopper of a trout he just caught.