whopper
/'w p /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Vật to lớn khác thường, vật khổng lồ: Một thứ gì đó có kích thước, quy mô hoặc mức độ đặc biệt lớn, vượt trội so với bình thường.
- Lời nói dối trắng trợn, lời nói láo không biết ngượng: Một lời nói dối rất lớn, rõ ràng và thường là vô lý, được nói ra một cách trơ trẽn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vật to lớn):
- That fish you caught is a real whopper! (Con cá anh câu được đúng là một con cá khổng lồ!)
- He told me a whopper of a story about meeting the president. (Anh ta kể cho tôi nghe một câu chuyện khủng khiếp về việc gặp tổng thống.) [Ở đây, "whopper" ngụ ý câu chuyện phi thường về quy mô hoặc sự kiện]
Danh từ (lời nói dối):
- Saying you climbed Mount Everest alone is a complete whopper. (Nói rằng bạn đã leo núi Everest một mình là một lời nói dối trắng trợn.)
- He came up with a whopper to explain why he was late. (Hắn ta bịa ra một lời nói láo không ngượng mồm để giải thích lý do đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tell a whopper": Nói một lời nói dối lớn và rõ ràng.
- The child told a whopper about the dog eating his homework. (Đứa trẻ nói một lời nói dối trơ trẽn rằng con chó đã ăn mất bài tập của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Whopping (tính từ): Cực kỳ lớn, khổng lồ.
- They won by a whopping majority. (Họ đã thắng với đa số phiếu áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Vật to lớn: Monster, giant, jumbo, colossus.
- Lời nói dối: Lie, falsehood, fib , tall tale , fabrication.
Thành ngữ liên quan
- That's a whopper!: Thường được dùng như một câu cảm thán để chỉ ra rằng điều vừa nghe thấy là một lời nói dối hiển nhiên hoặc một điều gì đó quá lớn/đáng kinh ngạc.
- You found a diamond in your backyard? That's a whopper! (Anh tìm thấy viên kim cương trong sân sau nhà? Thật là chuyện bịa đặt!)
danh từ
- (từ lóng) cái to lớn khác thường
- điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm