whacker
/'w k /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người to lớn, đẫy đà: Dùng để chỉ một người có thân hình to lớn, đồ sộ, thường với hàm ý thô kệch.
- Vật to lớn khác thường: Dùng để chỉ một đồ vật, sự vật có kích thước hoặc hình dáng đặc biệt lớn, gây ấn tượng.
- Điều quái gở, chuyện quái gở: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ một sự việc kỳ lạ, khó tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's a real whacker, built like a rugby player. (Anh ta đúng là một người to lớn, có thân hình như một cầu thủ bóng bầu dục.)
- Look at the size of that fish! It's a whacker! (Nhìn kích thước con cá kìa! Nó to khác thường!)
- That story he told was a complete whacker; no one believed it. (Câu chuyện anh ta kể thật là quái gở; chẳng ai tin cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a real whacker": một thứ/một người thực sự to lớn hoặc đáng chú ý.
- They caught a real whacker of a tuna. (Họ bắt được một con cá ngừ thực sự to lớn.)
Biến thể và từ gần giàng
- Whacking (tính từ, từ lóng): rất lớn, khổng lồ.
- He earned a whacking great bonus. (Anh ấy kiếm được một khoản tiền thưởng khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Whopper (danh từ, từ lóng): người/vật to lớn khác thường; điều nói dối trắng trợn.
- Bruiser (danh từ): người đàn ông to lớn và thô lỗ.
- Monster (danh từ): vật/quái vật to lớn; thứ gì đó phi thường về kích cỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "whacker")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "whacker")
danh từ
- (từ lóng) người to lớn đẫy đà, người to béo thô kệch; vật to lớn khác thường
- điều quái gở, chuyện quái gở