whoremonger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ môi giới mại dâm: "whoremonger" chỉ người làm nghề môi giới, cung cấp gái mại dâm cho khách hàng, tương tự như "tú ông" hay "ma cô".
- Khách làng chơi: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn có nghĩa là người đàn ông thường xuyên lui tới các gái mại dâm, khách hàng của gái mại dâm.
Ví dụ sử dụng
Kẻ môi giới mại dâm:
- The police arrested the whoremonger for running an illegal brothel. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ môi giới mại dâm vì điều hành một nhà thổ bất hợp pháp.)
Khách làng chơi:
- He was known in the neighborhood as a notorious whoremonger. (Anh ta được biết đến trong khu phố như một khách làng chơi khét tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a whoremonger": hành động như một kẻ môi giới mại dâm.
- She was accused of acting as a whoremonger for wealthy clients. (Cô ta bị buộc tội hành động như một kẻ môi giới mại dâm cho các khách hàng giàu có.)
"whoremonger's trade": nghề buôn người, môi giới mại dâm.
- The whoremonger's trade is illegal in most countries. (Nghề môi giới mại dâm là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Whoremongering (danh từ/động từ): hành động môi giới mại dâm hoặc tham gia vào các hoạt động liên quan đến mại dâm.
- Whoremongering is a serious crime in this jurisdiction. (Hành vi môi giới mại dâm là một tội nghiêm trọng trong khu vực tài phán này.)
Từ đồng nghĩa
- Pimp (danh từ): ma cô, tú ông (người môi giới mại dâm).
- Procurer (danh từ): kẻ môi giới, người cung cấp gái mại dâm.
- John (danh từ, tiếng lóng): khách làng chơi, người mua dâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "whoremonger"