narrowing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thu hẹp, việc làm cho hẹp hơn: Hành động hoặc quá trình khiến một thứ gì đó trở nên ít rộng hơn.
- Sự giảm chiều rộng: Sự thay đổi cụ thể về kích thước, khi chiều rộng bị giảm xuống.
- Điểm hẹp, chỗ thắt: Một vị trí cụ thể trên một con đường, con sông, v.v., nơi nó trở nên hẹp hơn.
Tính từ:
- Thuôn dần, thon lại: Mô tả một vật có hình dạng trở nên hẹp hơn ở một đầu hoặc dọc theo chiều dài của nó.
- Có xu hướng hạn chế, thu hẹp: Mô tả một cái gì đó (như chính sách, quy định, hoàn cảnh) làm giảm bớt phạm vi, sự tự do hoặc khả năng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The narrowing of the road caused a traffic jam. (Việc thu hẹp con đường đã gây ra ùn tắc giao thông.)
- There is a dangerous narrowing in the river ahead. (Có một khúc sông bị thắt hẹp nguy hiểm ở phía trước.)
- The narrowing of their options forced them to make a quick decision. (Sự thu hẹp các lựa chọn buộc họ phải đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Tính từ:
- She wore a dress with a narrowing waist. (Cô ấy mặc một chiếc váy có phần eo thon lại.)
- The narrowing path led us deeper into the forest. (Con đường thuôn dần dẫn chúng tôi vào sâu hơn trong rừng.)
- The government's narrowing policies on freedom of speech were criticized. (Các chính sách có xu hướng thu hẹp của chính phủ về tự do ngôn luận đã bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A narrowing of the eyes": Một cử chỉ khi ai đó khép hờ mắt lại, thường thể hiện sự nghi ngờ, tập trung hoặc tức giận.
- He looked at me with a suspicious narrowing of his eyes. (Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt nheo lại đầy nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Narrow (adj): hẹp, chật hẹp.
- a narrow street (một con phố hẹp)
- Narrow (v): thu hẹp, làm cho hẹp lại.
- The gap between the two teams is narrowing. (Khoảng cách giữa hai đội đang thu hẹp lại.)
- Narrowly (adv): một cách hẹp hòi; suýt soát, sát nút.
- He narrowly escaped the accident. (Anh ấy suýt soát thoát khỏi vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: constriction (sự thắt lại), tapering (sự thon nhọn dần), reduction (sự giảm bớt).
- Tính từ: tapering (thuôn nhọn), constricting (có tính chất thắt chặt), restrictive (có tính hạn chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "narrowing". Các cụm từ thường dùng với động từ gốc "narrow") - Narrow down: thu hẹp lại (danh sách, lựa chọn). - We need to narrow down the list of candidates. (Chúng ta cần thu hẹp danh sách ứng viên.)
Thành ngữ liên quan
- A narrow escape: sự thoát chết trong gang tấc.
- Surviving that crash was a narrow escape. (Sống sót sau vụ va chạm đó là một sự thoát chết trong gang tấc.)
- The straight and narrow: con đường ngay thẳng, đúng đắn (về đạo đức).
- After his release from prison, he tried to stay on the straight and narrow. (Sau khi ra tù, anh ấy cố gắng đi trên con đường ngay thẳng.)
Adjective
- thuôn dần, dần trở nên hẹp hơn
- có xu hướng hạn chế sự tự do
Noun
- việc thu hẹp lại, việc làm cho hẹp hơn
- việc giảm chiều rộng xuống