widgeon
/'wid n/ Cách viết khác : (wigeon) /'wid n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịt trời: Một loài vịt hoang dã thuộc họ Anatidae, thường sống ở các vùng đầm lầy và hồ nước ngọt tại châu Âu, châu Á và Bắc Phi. Loài này có quan hệ họ hàng gần với vịt cổ xanh (mallard) và vịt mồng (teal).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A flock of widgeon was resting on the lake. (Một đàn vịt trời đang nghỉ ngơi trên hồ.)
- The widgeon is known for its distinctive whistling call. (Vịt trời được biết đến với tiếng kêu huýt sáo đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wigeon: Cách viết khác của "widgeon".
- The Eurasian wigeon is a common winter visitor. (Vịt trời Á-Âu là một loài chim di cư mùa đông phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Mareca: Tên chi khoa học của nhóm vịt trời.
- Eurasian wigeon: Tên gọi cụ thể cho loài phổ biến ().
danh từ
- (động vật học) vịt trời mareca