widgeon

/'wid n/ Cách viết khác : (wigeon) /'wid n/
danh từ
  1. (động vật học) vịt trời mareca

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

widgeon
A widgeon swims among reeds on a calm pond.