wigeon
/'wid n/ Cách viết khác : (wigeon) /'wid n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịt trời: Một loài vịt hoang dã thuộc chi Mareca, có kích thước trung bình, thường sống ở các vùng đầm lầy và hồ nước ngọt. Chúng được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và thường di cư theo mùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A flock of wigeon was resting on the lake. (Một đàn vịt trời đang nghỉ ngơi trên hồ.)
- The Eurasian wigeon is a common sight in this wetland during winter. (Vịt trời Á-Âu là một cảnh tượng phổ biến ở vùng đất ngập nước này vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "American wigeon": Vịt trời Mỹ, một phân loài hoặc loài có quan hệ gần gũi sinh sống ở châu Mỹ.
- Birdwatchers were excited to spot an American wigeon among the local ducks. (Những người quan sát chim rất phấn khích khi phát hiện một con vịt trời Mỹ giữa đám vịt địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Widgeon: Cách viết khác (biến thể chính tả) của "wigeon".
- Mareca: Tên khoa học của chi bao gồm loài vịt trời.
Từ đồng nghĩa
- Dabbling duck: Vịt mò, nhóm vịt kiếm ăn bằng cách lộn người trên mặt nước, trong đó có vịt trời.
- Freshwater duck: Vịt nước ngọt, chỉ chung các loài vịt sống chủ yếu ở môi trường nước ngọt.
danh từ
- (động vật học) vịt trời mareca