wigeon

/'wid n/ Cách viết khác : (wigeon) /'wid n/
Học thuật
Thân thiện
wigeon

A male wigeon swims on a calm pond with a few other ducks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vịt trời: Một loài vịt hoang dã thuộc chi Mareca, kích thước trung bình, thường sốngcác vùng đầm lầy hồ nước ngọt. Chúng được biết đến với tiếng kêu đặc trưng thường di cư theo mùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A flock of wigeon was resting on the lake. (Một đàn vịt trời đang nghỉ ngơi trên hồ.)
    • The Eurasian wigeon is a common sight in this wetland during winter. (Vịt trời Á-Âu là một cảnh tượng phổ biếnvùng đất ngập nước này vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American wigeon": Vịt trời Mỹ, một phân loài hoặc loài quan hệ gần gũi sinh sốngchâu Mỹ.
    • Birdwatchers were excited to spot an American wigeon among the local ducks. (Những người quan sát chim rất phấn khích khi phát hiện một con vịt trời Mỹ giữa đám vịt địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Widgeon: Cách viết khác (biến thể chính tả) của "wigeon".
  • Mareca: Tên khoa học của chi bao gồm loài vịt trời.
Từ đồng nghĩa
  • Dabbling duck: Vịt , nhóm vịt kiếm ăn bằng cách lộn người trên mặt nước, trong đó vịt trời.
  • Freshwater duck: Vịt nước ngọt, chỉ chung các loài vịt sống chủ yếumôi trường nước ngọt.
wigeon

A male wigeon swims on a calm pond with a few other ducks.

danh từ
  1. (động vật học) vịt trời mareca

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống