widow's peak
Định nghĩa
Danh từ: Đỉnh góa phụ – Một điểm hình chữ V ở đường chân tóc, nằm ở giữa trán, nơi tóc mọc xuống tạo thành một đỉnh nhọn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có một đỉnh góa phụ nổi bật khiến đường chân tóc trông độc đáo.)
- (Nhiều người liên tưởng đỉnh góa phụ với một kiểu tóc cổ điển và thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a widow's peak": sở hữu đặc điểm tóc hình chữ V ở trán.
- She was born with a widow's peak, which she often styles to highlight. (Cô ấy sinh ra đã có đỉnh góa phụ, và thường tạo kiểu để làm nổi bật nó.)
"a natural widow's peak": đỉnh góa phụ tự nhiên (không phải do cắt tóc hay tạo kiểu).
- His natural widow's peak is a genetic trait passed down from his father. (Đỉnh góa phụ tự nhiên của anh ấy là một đặc điểm di truyền từ cha.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Hairline (n): đường chân tóc.
- V-shaped hairline (n): đường chân tóc hình chữ V.
Từ đồng nghĩa
- V-shaped hairline (n): đường chân tóc hình chữ V – mô tả chính xác hình dạng, nhưng ít phổ biến hơn.
- Forehead peak (n): đỉnh trán – một cách nói khác, nhưng không chuẩn xác bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "widow's peak".
Thành ngữ liên quan
- "a widow's peak" thường được nhắc đến trong văn hóa đại chúng như một đặc điểm ngoại hình nổi bật, gắn liền với hình tượng nhân vật phản diện hoặc ma cà rồng (ví dụ: Bá tước Dracula), nhưng không phải thành ngữ chính thức.