outspoke
/aut'spi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn ai đó: Vượt qua ai đó về mặt lời nói, chẳng hạn về độ dài, âm lượng, sự hùng hồn hoặc sự thuyết phục.
- Nói thẳng, nói thật: Bày tỏ ý kiến một cách thẳng thắn, không giấu giếm.
Động từ (nội động từ):
- Nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy: Hành động bộc lộ suy nghĩ một cách trực tiếp và chân thật.
- Lên tiếng: Phát biểu ý kiến, đặc biệt là khi cần phản đối hoặc bảo vệ điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- In the debate, she outspoke her opponent with clear evidence and passion. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã nói giỏi hơn đối thủ bằng bằng chứng rõ ràng và sự nhiệt huyết.)
- He outspoke his colleagues, presenting his honest concerns about the project. (Anh ấy đã nói thẳng với các đồng nghiệp, trình bày những lo ngại chân thật của mình về dự án.)
Động từ (nội động từ):
- It's important to outspoke when you see injustice. (Việc lên tiếng khi bạn thấy sự bất công là rất quan trọng.)
- She always outspokes; you never have to guess what she's thinking. (Cô ấy luôn nghĩ thế nào nói thế ấy; bạn không bao giờ phải đoán xem cô ấy đang nghĩ gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To outspoke someone on a topic": Nói nhiều hơn hoặc thuyết phục hơn ai đó về một chủ đề cụ thể.
- He managed to outspoke the expert on the details of the policy. (Anh ấy đã nói giỏi hơn cả chuyên gia về các chi tiết của chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Outspoken (tính từ): thẳng thắn, không ngại nói lên suy nghĩ.
- She is known for being outspoken about environmental issues. (Cô ấy nổi tiếng là người thẳng thắn về các vấn đề môi trường.)
- Outspokenness (danh từ): sự thẳng thắn, tính chất hay nói thẳng.
- His outspokenness sometimes gets him into trouble. (Sự thẳng thắn của anh ấy đôi khi khiến anh gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Outtalk (động từ): nói nhiều hơn, nói lấn át.
- Speak one's mind (cụm động từ): nói ra suy nghĩ thật.
- Be frank (cụm động từ): thẳng thắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "outspoke" ít khi kết hợp thành cụm động từ riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Speak out of turn: Nói không đúng lúc, nói khi chưa được phép.
- I apologize if I spoke out of turn during the meeting. (Tôi xin lỗi nếu tôi đã nói không đúng lúc trong cuộc họp.)
- Speak volumes: Nói lên rất nhiều điều (về một vấn đề).
- Her silence speaks volumes about her disapproval. (Sự im lặng của cô ấy nói lên rất nhiều điều về sự phản đối của cô.)
ngoại động từ outspoke; outspoken
- nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn
- nói thẳng, nói thật
nội động từ
- nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy
- lên tiếng