widowman

Định nghĩa

Danh từ: "widowman" chỉ một người đàn ông vợ đã qua đời, đặc biệt người chưa tái hôn.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông góa vợ ấy vẫn đeo nhẫn cưới.)
  • ( ấy cảm thấy thương cảm cho người đàn ông góa vợ cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "widowman" có thể được dùng để nhấn mạnh tình trạng góa bụa của nam giới trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • Từ này ít phổ biến hơn so với "widower" (người đàn ông góa vợ) trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Widower (danh từ): người đàn ông góa vợ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Widow (danh từ): người phụ nữ góa chồng.
  • Widowhood (danh từ): tình trạng góa bụa.
Từ đồng nghĩa
  • Widower: người đàn ông góa vợ.
  • Surviving husband: người chồng sống sót (sau khi vợ qua đời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "widowman".

Thành ngữ liên quan
  • A widower's heart: trái tim của người góa vợ (ám chỉ nỗi đau mất mát).
  • Living as a widower: sống trong cảnh góa vợ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

widowman
A widowman tends to his garden on a sunny afternoon.