wifeless
/'waiflis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có vợ: Trạng thái của một người đàn ông không có vợ, có thể do chưa kết hôn, đã ly hôn hoặc vợ đã qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He lived a wifeless life for many years after his divorce. (Ông ấy sống một cuộc đời không có vợ trong nhiều năm sau khi ly hôn.)
- The old king died wifeless and without an heir. (Vị vua già qua đời trong tình trạng không có vợ và không có người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain wifeless": vẫn ở độc thân, không lấy vợ.
- Despite family pressure, he chose to remain wifeless and focus on his career. (Bất chấp áp lực gia đình, anh ấy chọn ở độc thân và tập trung vào sự nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Wife (n): người vợ.
- Wifely (adj): thuộc về người vợ, đúng mực như một người vợ.
Từ đồng nghĩa
- Unmarried: chưa kết hôn.
- Single: độc thân.
- Bachelor: người đàn ông độc thân.
Từ trái nghĩa
- Married: đã kết hôn.
- Wedded: có vợ (trang trọng).
tính từ
- không có vợ
- to remain wifelessở độc thân, không lấy vợ