waveless
/'weivlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có sóng, không gợn sóng, lặng sóng: Mô tả trạng thái của mặt nước (thường là biển, hồ) hoàn toàn phẳng lặng, không có những đợt sóng chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lake was waveless under the moonlight. (Mặt hồ lặng sóng dưới ánh trăng.)
- They enjoyed a waveless sea during their morning sail. (Họ tận hưởng một mặt biển phẳng lặng trong chuyến đi thuyền buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "waveless calm": sự yên tĩnh, tĩnh lặng hoàn toàn (của mặt nước).
- The boat drifted on the waveless calm of the bay. (Con thuyền trôi trên sự tĩnh lặng không gợn sóng của vịnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Wavelessly (trạng từ): một cách phẳng lặng, không gợn sóng.
- The water stretched wavelessly to the horizon. (Mặt nước trải dài một cách phẳng lặng đến tận chân trời.)
Từ đồng nghĩa
- Calm: lặng, yên lặng.
- Smooth: phẳng lặng, êm đềm.
- Placid: phẳng lặng, tĩnh lặng.
- Still: tĩnh lặng, đứng yên.
Từ trái nghĩa
- Wavy: có sóng, gợn sóng.
- Choppy: sóng dập dình, không đều.
- Stormy: có bão, sóng to gió lớn.
- Agitated: bị khuấy động, dậy sóng.
tính từ
- không có sóng, không gợn sóng, lặng sóng