wigging

/'wigi /
danh từ
  1. (thông tục) sự chửi mắng thậm tệ
    • to give someone a good wigging
      chửi mắng ai thậm tệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

wigging
A teacher is giving the student a stern wigging in the classroom.