wig

/wig/
danh từ
  1. bộ tóc gi
ngoại động từ
  1. (thông tục) chửi mắng thậm tệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

wig
She adjusts her wig in front of the mirror.