wilfulness

/'wilfulnis/
Học thuật
Thân thiện
wilfulness

A young child displays wilfulness by refusing to put on their coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bướng bỉnh, tính ương ngạnh, tính ngoan cố: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người cố chấp, kiên quyết làm theo ý mình không chịu nghe lời khuyên hoặc tuân theo quy tắc.
    • Sự cố ý: Hành động chủ đích, được thực hiện một cách ý thức chủ ý rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His wilfulness often gets him into trouble at school. (Tính bướng bỉnh của cậu thường khiến cậu gặp rắc rốitrường.)
    • The accident was a result of sheer wilfulness, not ignorance. (Vụ tai nạn kết quả của sự cố ý thuần túy, không phải do thiếu hiểu biết.)
    • Despite her parents' warnings, she continued with her plan out of pure wilfulness. (Bất chấp những lời cảnh báo của bố mẹ, ấy vẫn tiếp tục kế hoạch của mình hoàn toàn do tính ngoan cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An act of wilfulness": Một hành động cố ý, một hành động do sự ngoan cố.

    • Destroying the documents was seen as an act of wilfulness to obstruct the investigation. (Việc tiêu hủy tài liệu được xem một hành động cố ý nhằm cản trở cuộc điều tra.)
  • "Sheer wilfulness": Sự cố chấp hoàn toàn, sự ngoan cố thuần túy.

    • He refused to apologize out of sheer wilfulness. (Anh ta từ chối xin lỗi hoàn toàn do sự ngoan cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Wilful (adj, Anh-Anh) / Willful (adj, Anh-Mỹ): Cố ý, bướng bỉnh, ngoan cố.

    • He was accused of wilful misconduct. (Anh ta bị buộc tội cố ý hành xử sai trái.)
  • Willfully (phó từ, Anh-Mỹ) / Wilfully (phó từ, Anh-Anh): Một cách cố ý, một cách ngoan cố.

    • She wilfully ignored the safety instructions. ( ấy cố ý phớt lờ những hướng dẫn an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubbornness: Tính bướng bỉnh, cứng đầu.
  • Obstinacy: Tính ngoan cố, khó bảo.
  • Determination: Sự quyết tâm (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
  • Intentionality: Tính chủ ý, sự cố ý.
Từ trái nghĩa
  • Compliance: Sự dễ bảo, sự tuân thủ.
  • Obedience: Sự vâng lời.
  • Flexibility: Tính linh hoạt, dễ uốn nắn.
  • Accident: Sự vô tình, sự tình cờ.
wilfulness

A young child displays wilfulness by refusing to put on their coat.

danh từ
  1. sự cố ý
  2. tính bướng bỉnh, tính ưng ngạnh, tính ngoan cố

Từ đồng nghĩa