wilhelm ii

Định nghĩa

Wilhelm II (Danh từ riêng)
- Wilhelm II: Cháu nội của Nữ hoàng Victoria, Hoàng đế (Kaiser) của Đức từ năm 1888 đến năm 1918. Ông bị chỉ trích nặng nề bị cho nguyên nhân gây ra Chiến tranh thế giới thứ nhất (1859-1941).

dụ sử dụng
  • (Wilhelm II Hoàng đế cuối cùng của Đức Vua của Phổ.)
  • (Nhiều nhà sử học tin rằng chính sách đối ngoại hung hăng của Wilhelm II đã góp phần gây ra Chiến tranh thế giới thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Wilhelm II": thời kỳ trị vì của Wilhelm II.

    • The reign of Wilhelm II saw significant industrial growth in Germany. (Thời kỳ trị vì của Wilhelm II chứng kiến sự phát triển công nghiệp đáng kểĐức.)
  • "Wilhelm II's abdication": sự thoái vị của Wilhelm II.

    • Wilhelm II's abdication in 1918 marked the end of the German monarchy. (Sự thoái vị của Wilhelm II vào năm 1918 đánh dấu sự kết thúc của chế độ quân chủ Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaiser Wilhelm II: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh tước hiệu Hoàng đế.
    • Kaiser Wilhelm II was a controversial figure in European history. (Hoàng đế Wilhelm II một nhân vật gây tranh cãi trong lịch sử châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế Đức cuối cùng: mô tả vai trò lịch sử của ông.
  • Người chịu trách nhiệm cho Chiến tranh thế giới thứ nhất: cách gọi theo quan điểm lịch sử phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • "to vilify Wilhelm II": chỉ trích, bôi nhọ Wilhelm II.
    • Many contemporary sources vilified Wilhelm II for his role in the war. (Nhiều nguồn tin đương thời đã chỉ trích Wilhelm II vai trò của ông trong cuộc chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Wilhelm II controversy": cuộc tranh cãi về vai trò của Wilhelm II trong lịch sử.
    • The Wilhelm II controversy continues to divide historians to this day. (Cuộc tranh cãi về Wilhelm II vẫn tiếp tục chia rẽ các nhà sử học cho đến ngày nay.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wilhelm ii
A portrait of Kaiser Wilhelm II hangs in a history classroom.