william henry

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • William Henry: Tên của một nhà hóa học người Anh (1775-1836), người đã nghiên cứu về lượng khí bị nước hấp thụcác nhiệt độ áp suất khác nhau. Ông nổi tiếng với Định luật Henry (Henry's Law) trong hóa học.
dụ sử dụng
  • (William Henry một nhà hóa học nổi tiếng, người đã xây dựng nên Định luật Henry.)
  • (Các thí nghiệm của William Henry đã thúc đẩy đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về độ hòa tan của khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Henry's Law" (Định luật Henry): Một định luật vật lý do William Henry phát hiện, mô tả mối quan hệ giữa áp suất riêng phần của một chất khí nồng độ của trong dung dịch lỏngnhiệt độ không đổi.
    • Henry's Law is essential for understanding gas exchange in the lungs. (Định luật Henry rất quan trọng để hiểu về sự trao đổi khí trong phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • William Henry có thể được viết tắt W. Henry trong các văn bản khoa học.
  • Henry (n): Đơn vị đo độ tự cảm trong điện từ học, được đặt theo tên nhà vật Joseph Henry, không liên quan trực tiếp đến William Henry.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học William Henry: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi ông "người phát hiện ra Định luật Henry".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "William Henry".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

william henry
William Henry conducted experiments with gases and water.