willingness

/'wili nis/
danh từ
  1. sự bằng lòng, sự vui lòng
  2. sự sẵn sàng, sự sốt sắng
  3. sự tự nguyện
  4. thiện ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "willingness"

willingness
He expressed his willingness to help by offering to carry the heavy box.