willingness
/'wili nis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bằng lòng, sự vui lòng: Trạng thái sẵn sàng đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó mà không miễn cưỡng.
- Sự sẵn sàng, sự sốt sắng: Thái độ tích cực, nhiệt tình và sẵn lòng thực hiện một việc gì đó.
- Sự tự nguyện: Hành động xuất phát từ ý muốn của bản thân, không bị ép buộc.
- Thiện ý: Ý định tốt, mong muốn hợp tác hoặc giúp đỡ một cách chân thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her willingness to listen made her a great friend. (Sự sẵn lòng lắng nghe của cô ấy khiến cô trở thành một người bạn tuyệt vời.)
- The success of the project depends on everyone's willingness to cooperate. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự sẵn sàng hợp tác của mọi người.)
- He showed great willingness to learn new skills. (Anh ấy thể hiện sự sẵn sàng rất lớn để học các kỹ năng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"demonstrate/show a willingness to do something": thể hiện sự sẵn sàng làm việc gì đó.
- The company demonstrated a willingness to adapt to market changes. (Công ty đã thể hiện sự sẵn sàng thích ứng với những thay đổi của thị trường.)
"with willingness": một cách sẵn lòng, tự nguyện.
- She accepted the extra work with willingness. (Cô ấy đã nhận thêm công việc một cách sẵn lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Willing (adj): sẵn lòng, sẵn sàng.
- He is always willing to help. (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
Unwillingness (n): sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng.
- His unwillingness to compromise caused the negotiation to fail. (Sự không sẵn lòng thỏa hiệp của anh ta đã khiến cuộc đàm phán thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Readiness: sự sẵn sàng.
- Eagerness: sự háo hức, sự sốt sắng.
- Voluntariness: tính tự nguyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "willingness".
Thành ngữ liên quan
- A show of willingness: một biểu hiện của sự sẵn sàng.
- Just a small show of willingness can improve the atmosphere. (Chỉ một biểu hiện nhỏ của sự sẵn sàng cũng có thể cải thiện bầu không khí.)
danh từ
- sự bằng lòng, sự vui lòng
- sự sẵn sàng, sự sốt sắng
- sự tự nguyện
- thiện ý