wimbledon

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Wimbledon một khu vực ngoại ô của London, Vương quốc Anh, nổi tiếng trụ sở của câu lạc bộ tổ chức giảiđịch quần vợt quốc tế thường niên trên sân cỏ. Từ này thường được dùng để chỉ chính giải đấu quần vợt danh giá này.

dụ sử dụng
  • ( ấy mơ ước giành chứcđịch đơn nữ tại Wimbledon.)
  • (Wimbledon một trong bốn giải Grand Slam trong quần vợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a debut at Wimbledon": lần đầu tham dự giải Wimbledon.

    • The young player made her debut at Wimbledon last year. (Tay vợt trẻ đã lần đầu tham dự Wimbledon vào năm ngoái.)
  • "Wimbledon champion": nhàđịch Wimbledon.

    • He is a three-time Wimbledon champion. (Anh ấy nhàđịch Wimbledon ba lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Wimbledonian (tính từ, danh từ): thuộc về Wimbledon; người hâm mộ hoặc người tham gia Wimbledon.
    • The Wimbledonian atmosphere is unique. (Bầu không khí của Wimbledon thật độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • The Championships: tên gọi chính thức của giải đấu Wimbledon.
  • All England Lawn Tennis and Croquet Club: câu lạc bộ tổ chức giải Wimbledon.
Các cụm từ liên quan
  • "Wimbledon fortnight": hai tuần diễn ra giải Wimbledon.

    • The Wimbledon fortnight is a highlight of the British summer. (Hai tuần Wimbledon điểm nhấn của mùa nước Anh.)
  • "Wimbledon white": quy định trang phục toàn màu trắng tại giải.

    • Players must adhere to the Wimbledon white dress code. (Các tay vợt phải tuân thủ quy định trang phục trắng của Wimbledon.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be the Wimbledon of something": được coi đỉnh cao, sự kiện danh giá nhất trong lĩnh vực nào đó.
    • This festival is considered the Wimbledon of classical music. (Lễ hội này được coi Wimbledon của nhạc cổ điển.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wimbledon
The tennis player serves the ball during a Wimbledon match.