embolden

/im'bouldn/
Học thuật
Thân thiện
embolden

The coach's speech emboldened the team before the championship game.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho bạo gan, làm cho can đảm hơn: Hành động khiến ai đó cảm thấy tự tin hơn, mạnh dạn hơn để làm điều đó trước đây họ có thể e ngại.
    • Khuyến khích, cổ : Hành động tiếp thêm sức mạnh tinh thần hoặc lòng dũng cảm cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The coach's speech emboldened the team to play their best. (Bài phát biểu của huấn luyện viên đã làm cho đội bóng can đảm hơn để thi đấu hết mình.)
    • Her initial success emboldened her to apply for a more challenging position. (Thành công ban đầu đã khuyến khích ấy ứng tuyển vào một vị trí đầy thách thức hơn.)
    • Seeing others speak up emboldened him to share his own opinion. (Nhìn thấy người khác lên tiếng đã làm cho anh ấy bạo dạn chia sẻ ý kiến của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be emboldened by something": được khích lệ, được tiếp thêm can đảm bởi điều đó.
    • The protesters were emboldened by the public support. (Những người biểu tình được khích lệ bởi sự ủng hộ của công chúng.)
  • "emboldening" (danh động từ/ tính từ): sự khích lệ, làm cho can đảm / tác dụng khích lệ.
    • He found her words emboldening. (Anh ấy thấy lời nói của ấy tác dụng khích lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bold (adj): bạo dạn, can đảm, táo bạo. (Đây tính từ gốc, "embolden" có nghĩa "làm cho trở nên 'bold'").
  • Encourage (v): khuyến khích, động viên. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "embolden" nhấn mạnh hơn vào việc tạo ra lòng can đảm cụ thể để hành động).
  • Empower (v): trao quyền, làm cho khả năng. ( sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến quyền lực hoặc năng lực).
Từ đồng nghĩa
  • Encourage: khuyến khích, động viên.
  • Hearten: làm phấn chấn, cổ tinh thần.
  • Inspirit (văn chương): tiếp thêm sinh khí, khích lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "embolden" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với cấu trúc "embolden someone to do something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "embolden").

embolden

The coach's speech emboldened the team before the championship game.

ngoại động từ
  1. làm cho bạo gan, làm cho bạo dạn, làm cho táo bạo
  2. khuyến khích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "embolden"