wincey

/'winsi/
Học thuật
Thân thiện
wincey

A tailor cuts a length of soft wincey for a winter shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải pha len: Một loại vải dệt đơn giản hoặc chéo, được làm từ hỗn hợp len bông. một loại vải ấm áp, thường giá cả phải chăng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought several yards of wincey to make winter nightgowns. ( ấy đã mua vài thước vải pha len để may áo ngủ mùa đông.)
    • The old shirt, made of soft wincey, was his favorite for cold mornings. (Chiếc áo sơ mi , làm từ vải pha len mềm, món đồ yêu thích của anh ấy vào những buổi sáng lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, dệt may hoặc khi mô tả các loại vải truyền thống. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Winceyette (danh từ): Một biến thể của wincey, thường loại vải flannel mềm, có mặt , được dùng chủ yếu cho đồ ngủ hoặc quần áo trẻ em.
    • The baby's pajamas were made of warm winceyette. (Bộ đồ ngủ của em bé được làm từ vải winceyette ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Flannel (wool blend): Vải flannel (pha len) - một loại vải ấm tương tự, thường bằng len hoặc pha cotton.
  • Linsey-woolsey: Một loại vải dệt thô khác từ len lanh hoặc cotton, đặc tính công dụng tương tự.
wincey

A tailor cuts a length of soft wincey for a winter shirt.

danh từ
  1. vi pha len (để may s mi...)

Từ gần giống