wince

/wins/
danh từ
  1. sự co rúm lại, sự rụt lại ( đau đớn, sợ h i...)
    • without a wince
      không rụt lại, thn nhiên
nội động từ
  1. co rúm lại, rụt lại ( đau đớn, sợ h i...)
    • without wincing
      không rụt lại, thn nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wince"

wince
She winced as the bright light hit her eyes.