windiness

/'windinis/
danh từ
  1. ni lắm gió, ni lộng gió
  2. trời giông b o
  3. (y học) sự đầy hi
  4. (thông tục) sự dài dòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

windiness
The speaker's windiness made the meeting run long.