windiness

/'windinis/
Học thuật
Thân thiện
windiness

The speaker's windiness made the meeting run long.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng nhiều gió: Trạng thái thời tiết hoặc đặc điểm của một nơi gió thổi mạnh hoặc liên tục.
    • Sự dài dòng, rườm rà (trong lời nói hoặc văn viết): Cách diễn đạt sử dụng quá nhiều từ ngữ không cần thiết, làm cho câu văn trở nên lan man khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thời tiết):

    • The windiness of the hilltop made it difficult to have a picnic. (Tình trạng nhiều gió trên đỉnh đồi khiến việc ngoại trở nên khó khăn.)
    • We moved to a less windy area because we couldn't stand the constant windiness. (Chúng tôi chuyển đến một khu vực ít gió hơn không chịu nổi sự lộng gió liên tục.)
  • Danh từ (nghĩa diễn đạt):

    • The professor criticized the essay for its unnecessary windiness. (Vị giáo sư chỉ trích bài luận sự dài dòng không cần thiết của .)
    • His speech was full of windiness, losing the audience's attention after the first few minutes. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự rườm rà, làm mất sự chú ý của khán giả chỉ sau vài phút đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The windiness of the prose": Sự dài dòng của văn phong.
    • The editor asked the writer to reduce the windiness of the prose to make the article more concise. (Biên tập viên yêu cầu tác giả giảm bớt sự dài dòng của văn phong để bài báo trở nên súc tích hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Windy (adj): nhiều gió; dài dòng.
    • It's a windy day today. (Hôm nay một ngày nhiều gió.)
    • He gave a windy explanation. (Anh ta đưa ra một lời giải thích dài dòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "nhiều gió": Gustiness (sự gió giật), Bluster (sự gió mạnh ồn ào).
  • Cho nghĩa "dài dòng": Verbosity (tính chất dùng nhiều từ), Prolixity (sự dài dòng quá mức), Wordiness (sự thừa chữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "windiness".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "windiness".)

windiness

The speaker's windiness made the meeting run long.

danh từ
  1. ni lắm gió, ni lộng gió
  2. trời giông b o
  3. (y học) sự đầy hi
  4. (thông tục) sự dài dòng