breeziness

/'bri:zinis/
danh từ
  1. tình trạng gió hiu hiu
  2. sự thoáng gió
  3. sự vui vẻ, sự hồ hởi, sự phơi phới
  4. tính hoạt bát, tính nhanh nhẩu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

breeziness
A light breeze gives the summer day a pleasant breeziness.