windpipe
/'windpaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí quản: Ống dẫn khí chính trong cơ thể, nối thanh quản với hai phế quản để dẫn không khí vào và ra khỏi phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Food should go down the esophagus, not the windpipe. (Thức ăn nên đi xuống thực quản, không phải khí quản.)
- The doctor said the infection had spread to his windpipe. (Bác sĩ nói nhiễm trùng đã lan đến khí quản của anh ấy.)
- When you choke, a piece of food is blocking your windpipe. (Khi bạn bị nghẹn, một mẩu thức ăn đang chặn khí quản của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc khi mô tả các vấn đề về hô hấp và sức khỏe một cách thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Trachea (n): Từ y học chính thức có nghĩa là khí quản.
- The trachea is supported by rings of cartilage. (Khí quản được nâng đỡ bởi các vòng sụn.)
Từ đồng nghĩa
- Trachea: Khí quản (từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (gii phẫu) khí qun