windsor
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Hoàng gia Anh (từ năm 1917): "Windsor" dùng để chỉ hoàng gia Anh, bắt đầu từ năm 1917 khi Vua George V đổi tên dòng họ từ Saxe-Coburg and Gotha thành Windsor.
- Thành phố ở Ontario, Canada: "Windsor" cũng là tên một thành phố ở tỉnh Ontario, Canada, nằm bên sông Detroit, đối diện với thành phố Detroit của Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Hoàng gia Anh:
- The House of Windsor has been the ruling royal family of the United Kingdom since 1917. (Nhà Windsor là hoàng gia cai trị Vương quốc Anh từ năm 1917.)
- Queen Elizabeth II was a member of the Windsor family. (Nữ hoàng Elizabeth II là một thành viên của gia đình Windsor.)
Thành phố ở Canada:
- Windsor is known for its automotive industry and proximity to the US border. (Windsor nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô và vị trí gần biên giới Mỹ.)
- I visited Windsor, Ontario, last summer. (Tôi đã đến thăm Windsor, Ontario, vào mùa hè năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The House of Windsor": cụm từ trang trọng chỉ hoàng gia Anh.
- The House of Windsor celebrated its centenary in 2017. (Nhà Windsor đã kỷ niệm 100 năm thành lập vào năm 2017.)
"Windsor knot": một kiểu thắt cà vạt phổ biến, mang tên từ hoàng gia.
- He wore a Windsor knot with his tie for the formal event. (Anh ấy thắt nút Windsor với cà vạt cho sự kiện trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Windsorian (adj): thuộc về hoàng gia Windsor hoặc thành phố Windsor.
- The Windsorian architecture is a distinct style. (Kiến trúc Windsorian là một phong cách riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Royal family: gia đình hoàng gia (khi nói về hoàng gia Anh).
- Monarchy: chế độ quân chủ (khi nói về thể chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Windsor".
Thành ngữ liên quan
- "The Windsor uniform": bộ đồng phục màu xanh lam và đỏ thẫm của hoàng gia Anh.
- The prince wore the Windsor uniform during the ceremony. (Hoàng tử mặc đồng phục Windsor trong buổi lễ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan