wine barrel

Định nghĩa

Danh từ: Thùng rượu vang, một loại thùng lớn, thường làm bằng gỗ, dùng để chứa rượu vang.

dụ sử dụng
  • (Người làm rượu đã lăn thùng rượu vang vào hầm rượu.)
  • (Một thùng rượu vang duy nhất có thể chứa khoảng 300 chai rượu.)
  • (Thùng rượu vang bằng gỗ sồi mang lại cho rượu một hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tap a wine barrel": đục lỗ hoặc mở vòi để lấy rượu từ thùng.
    • They tapped the wine barrel for the festival. (Họ đã mở thùng rượu vang để lấy rượu cho lễ hội.)
  • "aged in wine barrel": đượctrong thùng rượu vang (thường dùng để mô tả rượu hoặc các loại đồ uống khác).
    • This whiskey is aged in wine barrels for extra smoothness. (Loại whiskey này đượctrong thùng rượu vang để tăng thêm độ mượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wine cask (danh từ): thùng rượu vang (thường dùng để chỉ thùng nhỏ hơn hoặc thùng chứa hình dạng khác).
    • A wine cask is often used for transportation. (Một thùng rượu vang nhỏ thường được dùng để vận chuyển.)
  • Oak barrel (danh từ): thùng gỗ sồi (loại thùng phổ biến nhất cho rượu vang).
    • The oak barrel is essential for aging fine wine. (Thùng gỗ sồi rất cần thiết đểrượu vang hảo hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wine vat: thùngrượu vang lớn (thường làm bằng thép không gỉ hoặc gỗ).
  • Wine cask: thùng rượu vang (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Barrel up: đóng thùng, cho vào thùng.
    • They barreled up the wine for export. (Họ đã đóng thùng rượu vang để xuất khẩu.)
  • Tap into: khai thác, mở vòi (lấy rượu từ thùng).
    • We need to tap into the wine barrel for the party. (Chúng ta cần mở thùng rượu vang để lấy rượu cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a wine barrel: như một thùng rượu vang (chỉ sự ổn định, chắc chắn hoặc chứa đựng nhiều thứ).
    • His knowledge is like a wine barrel, deep and rich. (Kiến thức của anh ấy như một thùng rượu vang, sâu sắc phong phú.)
  • To be a barrel of laughs: vui vẻ, hài hước (mặc dù không liên quan trực tiếp đến rượu vang, nhưng dùng "barrel" để chỉ sự tràn đầy).
    • The party was a barrel of laughs, thanks to the wine barrel. (Bữa tiệc thật vui nhộn, nhờ thùng rượu vang.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wine barrel
The winemaker carefully taps the wine barrel.