wine-coloured
/'wain,k l d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu rượu vang: Mô tả một màu đỏ sẫm, đậm, tương tự như màu của rượu vang đỏ, thường là màu đỏ tía hoặc đỏ nâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a beautiful wine-coloured dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu rượu vang tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
- The walls of the library were painted in a deep wine-coloured hue. (Các bức tường của thư viện được sơn một tông màu rượu vang đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wine-coloured" thường được dùng trong các mô tả thời trang, nội thất, hoặc nghệ thuật để chỉ một màu sắc trang nhã và ấm áp.
- The artist preferred using wine-coloured tones in his autumn landscapes. (Họa sĩ thích sử dụng các tông màu rượu vang trong những bức tranh phong cảnh mùa thu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Wine-red (tính từ): có màu đỏ rượu vang (nghĩa tương tự).
- He chose a wine-red tie for the formal meeting. (Anh ấy chọn một chiếc cà vạt màu đỏ rượu vang cho cuộc họp trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Burgundy (tính từ): màu đỏ burgundy (một sắc thái đỏ sẫm đặc trưng, lấy tên từ loại rượu vang Burgundy).
- Maroon (tính từ): màu nâu đỏ, hạt dẻ.
- Claret (tính từ): màu đỏ claret (một sắc đỏ tía của rượu vang).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc. Danh từ "wine colour" (màu rượu vang) có thể được dùng để chỉ tên của màu này.
- "Wine colour" is her favourite shade for lipstick. ("Màu rượu vang" là tông màu son yêu thích của cô ấy.)
tính từ
- có màu rượu vang