wingspread
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sải cánh: "wingspread" chỉ khoảng cách tuyến tính giữa hai đầu cánh của một con chim, côn trùng, hoặc máy bay khi dang rộng hoàn toàn.
- Khoảng cách giữa các đầu cánh: Đây là thuật ngữ đo lường, thường dùng trong sinh học hoặc hàng không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The eagle's wingspread is over two meters. (Sải cánh của con đại bàng dài hơn hai mét.)
- The wingspread of a Boeing 747 is impressive. (Sải cánh của chiếc Boeing 747 rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maximum wingspread": sải cánh tối đa.
- The albatross has the maximum wingspread among seabirds. (Chim hải âu có sải cánh tối đa trong số các loài chim biển.)
"wingspread measurement": phép đo sải cánh.
- Scientists recorded the wingspread measurement of the butterfly. (Các nhà khoa học đã ghi lại phép đo sải cánh của con bướm.)
Biến thể và từ gần giống
Wingspan (danh từ): sải cánh, thường dùng thay thế cho "wingspread" trong ngữ cảnh chim hoặc máy bay.
- The wingspan of the aircraft is 60 meters. (Sải cánh của máy bay là 60 mét.)
Spread (danh từ/động từ): sự trải rộng, dang rộng.
- The bird spread its wings. (Con chim dang rộng đôi cánh của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Wingspan: sải cánh (thường đồng nghĩa hoàn toàn với "wingspread").
- Span: khoảng cách, nhịp (dùng trong ngữ cảnh đo lường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread out: dang rộng ra, trải rộng.
- The eagle spread out its wings to catch the wind. (Đại bàng dang rộng đôi cánh để đón gió.)
Thành ngữ liên quan
- Under one's wings: dưới sự bảo vệ của ai đó.
- The mentor took the young apprentice under his wings. (Người cố vấn đã nhận người học việc trẻ dưới sự bảo vệ của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wingspread"