inexpert
/,ineks'pə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chuyên môn, không thạo: Chỉ một người thiếu kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
- Vụng về, thiếu khéo léo: Diễn tả một hành động hoặc kết quả được thực hiện một cách thiếu sự thành thạo, tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His inexpert attempt at fixing the sink only made the leak worse. (Nỗ lực không chuyên của anh ấy trong việc sửa chậu rửa chỉ khiến chỗ rò rỉ tệ hơn.)
- The painting was clearly inexpert, with clumsy brushstrokes and poor color choice. (Bức tranh rõ ràng là vụng về, với những nét cọ vụng về và lựa chọn màu sắc kém.)
- She gave an inexpert opinion on the legal matter, having no training in law. (Cô ấy đưa ra một ý kiến không chuyên về vấn đề pháp lý, vì không được đào tạo về luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inexpert hands": Trong tay của người không chuyên, người thiếu kinh nghiệm.
- The delicate antique was damaged in inexpert hands. (Cổ vật tinh xảo đã bị hư hại trong tay của người không chuyên.)
- "Inexpertly" (Trạng từ): Một cách vụng về, thiếu chuyên môn.
- The surgery was performed inexpertly, leading to complications. (Ca phẫu thuật được thực hiện một cách thiếu chuyên môn, dẫn đến các biến chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexpertness (Danh từ): Sự thiếu chuyên môn, sự vụng về.
- The inexpertness of the repair was obvious. (Sự vụng về của việc sửa chữa là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Amateurish: Nghiệp dư, thiếu chuyên nghiệp.
- Unskilled: Không có kỹ năng, không lành nghề.
- Inept: Vụng về, bất tài.
- Clumsy: Vụng về, hậu đậu.
Từ trái nghĩa
- Expert: Chuyên gia, thành thạo.
- Skilled: Có kỹ năng, lành nghề.
- Proficient: Thành thạo, tinh thông.
- Adept: Tinh thông, điêu luyện.
tính từ
- không chuyên môn, không thạo