unexpired
/'ʌniks'paiəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa hết hạn, còn hiệu lực: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như giấy phép, hợp đồng, thời hạn, thành viên) vẫn còn có giá trị và chưa đạt đến ngày hoặc thời điểm kết thúc đã định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Please ensure your passport is unexpired before traveling. (Vui lòng đảm bảo hộ chiếu của bạn còn hiệu lực trước khi du lịch.)
- He was appointed to serve the unexpired portion of the previous mayor's term. (Ông ấy được bổ nhiệm để phục vụ phần chưa hết hạn trong nhiệm kỳ của thị trưởng trước.)
- You can still use the unexpired coupon until the end of the month. (Bạn vẫn có thể sử dụng phiếu giảm giá chưa hết hạn cho đến cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unexpired term": Nhiệm kỳ còn lại, phần thời gian chưa hết hạn của một nhiệm kỳ.
- The new council member will complete the unexpired term of her predecessor. (Thành viên hội đồng mới sẽ hoàn thành nhiệm kỳ còn lại của người tiền nhiệm.)
"Unexpired balance": Số dư còn hiệu lực, số tiền hoặc tín dụng chưa sử dụng hết trong một tài khoản hoặc thẻ.
- The unexpired balance on your gift card is $25. (Số dư còn hiệu lực trên thẻ quà tặng của bạn là 25 đô la.)
Biến thể và từ gần giống
Expired (adj): Đã hết hạn, hết hiệu lực. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- An expired license is not valid for identification. (Giấy phép đã hết hạn không có giá trị để nhận dạng.)
Valid (adj): Có hiệu lực, hợp lệ. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "valid" có thể rộng hơn, không chỉ về thời gian).
- Make sure your visa is still valid. (Hãy đảm bảo visa của bạn vẫn còn hiệu lực.)
Từ đồng nghĩa
- Current: Hiện hành, còn hiệu lực (nhấn mạnh vào tính thời điểm hiện tại).
- Active: Đang hoạt động, có hiệu lực (thường dùng cho tài khoản, thành viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "unexpired" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unexpired".)
tính từ
- chưa hết hạn, còn hiệu lực