winter cress

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cải mùa đông: "winter cress" tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi Barbarea, hoa màu vàng, thường được trồng để làm salad vào mùa đông.
    • Rau cải xoong mùa đông: Một loại cải được trồng thu hoạch vào mùa lạnh, dùng trong các món salad hoặc ăn sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Winter cress is a popular green for cold-weather salads. (Cải mùa đông một loại rau xanh phổ biến cho các món salad thời tiết lạnh.)
    • The garden is full of winter cress in early spring. (Khu vườn đầy cải mùa đông vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Winter cress" thường được dùng để chỉ cụ thể loại cây (cải vàng) hoặc (cải mùa đông Mỹ), vị hơi đắng giàu dinh dưỡng.
    • Barbarea verna, also known as winter cress, is rich in vitamins A and C. (Barbarea verna, còn được gọi là cải mùa đông, giàu vitamin A C.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter cress một danh từ ghép, không biến thể từ vựng phổ biến. Tuy nhiên, có thể gặp dạng số nhiều:
    • Winter cresses (các loại cải mùa đông) – dùng khi nói về nhiều loài khác nhau.
    • The farm grows several winter cresses for market. (Trang trại trồng nhiều loại cải mùa đông để bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Cress: cải xoong (nói chung, nhưng "cress" thường chỉ loại cải nhỏ hơn, còn "winter cress" loại cụ thể).
  • Yellow rocket: tên gọi khác của cải mùa đông, do hoa màu vàng đặc trưng.
    • Yellow rocket is another name for winter cress. (Yellow rocket tên gọi khác của cải mùa đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "winter cress", nhưng có thể dùng với động từ mô tả:
    • To grow winter cress: trồng cải mùa đông.
      • Many gardeners grow winter cress in cold frames. (Nhiều người làm vườn trồng cải mùa đông trong khung lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "winter cress". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể xuất hiện trong các mô tả:
    • "As bitter as winter cress": đắng như cải mùa đông (dùng để chỉ vị đắng tự nhiên của loại rau này).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "winter cress"

winter cress
A gardener harvests fresh winter cress for a salad.