intercourse
/'intəkɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giao thiệp, sự giao dịch, sự giao hữu: Chỉ sự tiếp xúc, trao đổi hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Sự trao đổi ý nghĩ, sự trao đổi tình cảm: Chỉ việc chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin.
- Sự giao hợp, sự giao cấu: Chỉ hành động quan hệ tình dục giữa hai người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Social intercourse is important for mental health. (Sự giao thiệp xã hội rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)
- The book describes the daily intercourse between the two cultures. (Cuốn sách mô tả sự giao lưu hàng ngày giữa hai nền văn hóa.)
- Sexual intercourse is a private matter. (Sự giao hợp là một vấn đề riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social intercourse": sự giao thiệp xã hội, chỉ các tương tác và giao tiếp giữa người với người trong xã hội.
- The party was an opportunity for pleasant social intercourse. (Bữa tiệc là một cơ hội cho sự giao thiệp xã hội thú vị.)
"Commercial intercourse": sự giao dịch thương mại.
- The treaty facilitated commercial intercourse between the two nations. (Hiệp ước tạo điều kiện thuận lợi cho sự giao dịch thương mại giữa hai quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercourse không có dạng biến thể phổ biến. Nó là một danh từ không đếm được.
- Từ liên quan: Communication (sự giao tiếp), Interaction (sự tương tác), Coitus (sự giao hợp - thuật ngữ y học).
Từ đồng nghĩa
- Giao tiếp, trao đổi (cho nghĩa giao thiệp): Communication, exchange.
- Quan hệ tình dục (cho nghĩa giao hợp): Sexual relations, coitus, copulation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Intercourse là một danh từ, không có phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intercourse" một cách riêng biệt. Nó thường xuất hiện trong các cụm danh từ như "social intercourse" hoặc "sexual intercourse".
danh từ
- sự giao thiệp, sự giao dịch, sự giao hữu
- sự trao đổi ý nghĩ, sự trau đổi tình cảm
- sự ăn nằm với nhau, sự giao cấu