winterberry

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây bụi rụng (deciduous shrub) nguồn gốc từ vùng đông nam trung tâm Hoa Kỳ. Tên khoa học thường Ilex verticillata. Cây này nổi bật với những quả mọng nhỏ màu đỏ tươi, thường tồn tại trên cành vào mùa đông sau khi đã rụng.

dụ sử dụng
  • (Vào mùa đông, những quả mọng đỏ tươi của cây winterberry nổi bật trên nền tuyết.)
  • (Cây winterberry một loại cây cảnh phổ biến nhờ vào vẻ đẹp sặc sỡ vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Winterberry thường được dùng để chỉ cả cây lẫn quả. Khi nói về quả, người ta có thể gọi là (quả winterberry).
  • Trong văn cảnh sinh thái, winterberry đóng vai trò quan trọng như nguồn thức ăn cho chim hoang dã vào mùa đông.
Biến thể từ gần giống
  • Winterberry holly: Tên gọi khác của winterberry, nhấn mạnh họ hàng của với cây nhựa ruồi (holly).
  • Ilex verticillata: Tên khoa học của winterberry, thường dùng trong các tài liệu thực vật học.
  • Berry (n): quả mọng (từ gốc của winterberry).
Từ đồng nghĩa
  • Deciduous holly: nhựa ruồi rụng (mô tả đặc tính rụng của cây).
  • Black alder: tên gọi dân gian khác của winterberry ở một số vùng.
Các cụm từ liên quan
  • Winterberry bush: bụi cây winterberry.
  • Winterberry fruit: quả của cây winterberry.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "winterberry". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các mô tả về cảnh quan mùa đông hoặc trang trí Giáng sinh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

winterberry
A bright red winterberry bush stands in a snowy field.