wire glass

Định nghĩa

Danh từ: Một loại kính chứa một lớp lưới kim loại bên trong.

dụ sử dụng
  • (Kính lưới thường được sử dụng trong cửa chống cháy có thể chịu được nhiệt độ cao.)
  • (Cửa sổ được làm bằng kính lưới để ngăn vỡ vụn trong các cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wire glass" thường được dùng trong xây dựng an toàn, đặc biệt trong các khu vực yêu cầu chống cháy hoặc chống đột nhập.

    • The factory installed wire glass in all emergency exits. (Nhà máy đã lắp kính lướitất cả các lối thoát hiểm.)
  • "Wire glass" cũng có thể xuất hiện trong các ứng dụng trang trí, nơi lưới kim loại tạo hiệu ứng thẩm mỹ.

    • The vintage lamp had a shade made of wire glass. (Chiếc đèn cổ điển chụp đèn làm bằng kính lưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Laminated glass: kính nhiều lớp (không lưới kim loại, nhưng lớp nhựa giữa các lớp kính).
  • Tempered glass: kính cường lực (được xử lý nhiệt để tăng độ bền, không lưới).
Từ đồng nghĩa
  • Kính lưới: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Kính an toàn: trong một số ngữ cảnh, "wire glass" được coi một loại kính an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Reinforced with wire glass": được gia cố bằng kính lưới.
    • The skylight was reinforced with wire glass to prevent damage from hail. (Giếng trời được gia cố bằng kính lưới để ngăn hư hại do mưa đá.)
Thành ngữ liên quan
  • "As strong as wire glass": mạnh mẽ như kính lưới (thành ngữ mô tả sự bền bỉ, không dễ vỡ).
    • Her determination was as strong as wire glass, unbreakable under pressure. (Sự quyết tâm của ấy mạnh mẽ như kính lưới, không thể phá vỡ dưới áp lực.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wire glass
A worker installs a sheet of wire glass in a factory window.